sailor suit
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ quần áo thủy thủ: Một bộ trang phục dành cho trẻ em (thường là bé trai), được thiết kế mô phỏng theo đồng phục của thủy thủ. Bộ đồ này thường bao gồm áo sơ mi có cổ vuông lớn (cổ thủy thủ), quần short hoặc quần dài, và đôi khi có cả mũ.
Ví dụ sử dụng
- (Cậu bé trông thật đáng yêu trong bộ quần áo thủy thủ của mình tại bữa tiệc hóa trang.)
- (Cô ấy đã mua một bộ quần áo thủy thủ cổ điển cho ngày đầu tiên đi học của con trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear a sailor suit": mặc bộ quần áo thủy thủ.
- The children wore sailor suits for the school's nautical theme day. (Các em nhỏ mặc bộ quần áo thủy thủ cho ngày chủ đề hàng hải của trường.)
"a vintage sailor suit": bộ quần áo thủy thủ kiểu cổ điển (thường được sưu tầm hoặc mặc trong các dịp đặc biệt).
- The antique shop had a beautiful vintage sailor suit from the 1950s. (Cửa hàng đồ cổ có một bộ quần áo thủy thủ kiểu cổ điển đẹp từ những năm 1950.)
Biến thể và từ gần giống
- Sailor (n): thủy thủ.
- The sailor wore a crisp white uniform. (Người thủy thủ mặc bộ đồng phục trắng tinh.)
- Suit (n): bộ quần áo, bộ vest.
- He wore a navy blue suit to the meeting. (Anh ấy mặc một bộ vest xanh nước biển đến cuộc họp.)
- Sailor collar (n): cổ áo thủy thủ (phần cổ vuông lớn đặc trưng của bộ quần áo này).
- The dress had a sailor collar that added a nautical touch. (Chiếc váy có cổ thủy thủ, tạo thêm nét hàng hải.)
Từ đồng nghĩa
- Nautical suit: bộ quần áo theo phong cách hàng hải.
- Marine outfit: trang phục hải quân.
- Little sailor outfit: bộ trang phục thủy thủ nhỏ (thường dùng cho trẻ em).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dress up in: mặc (trang phục đặc biệt).
- The kids dressed up in sailor suits for the parade. (Các em nhỏ mặc bộ quần áo thủy thủ cho cuộc diễu hành.)
- Fit into: vừa vặn với (quần áo).
- The sailor suit fit into the vintage theme perfectly. (Bộ quần áo thủy thủ vừa vặn hoàn hảo với chủ đề cổ điển.)
Thành ngữ liên quan
- All dressed up like a sailor: ăn mặc chỉnh tề như một thủy thủ (thường dùng để khen trẻ em hoặc trong ngữ cảnh hài hước).
- He came to the party all dressed up like a sailor, complete with a hat. (Anh ấy đến bữa tiệc ăn mặc chỉnh tề như một thủy thủ, kèm theo cả mũ.)